1. WSSI
2. Reforecast
3. Merchandiser
4. Categories
5. Orders
(n) các danh mục sản phẩm
(v) dự báo lại
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
(n) kế hoạch tồn kho và bán hàng tuần
(n) nhân viên mua hàng, người trưng bày hàng hóa
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.