Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận dữ liệu tìm kiếm trực tuyến để lập kế hoạch dòng sản phẩm – Medium Level

Search
(v) tìm kiếm
Range
(n) phạm vi sản phẩm
Increase
(v) tăng
Stock
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Search
Range
Increase
Stock
Waste
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(v) tăng
(n) chất thải; (v) lãng phí
(v) tìm kiếm
(n) phạm vi sản phẩm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Search” mean?
4. What does “Range” mean?
5. What does “Increase” mean?
6. What does “Stock” mean?
7. What does “Waste” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: