Từ Vựng:
Search: (v) tìm kiếm
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Increase: (v) tăng
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Search: (v) tìm kiếm
Range: (n) phạm vi sản phẩm
Increase: (v) tăng
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Luyện tập thêm về bài học này: