Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt, tung sản phẩm
Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn công việc
Stock: (n) hàng tồn kho, hàng hóa
Display: (n) sự trưng bày, quầy trưng bày; (v) trưng bày
Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: