Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Marketing: (n) tiếp thị
Training: (n) đào tạo
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Marketing: (n) tiếp thị
Training: (n) đào tạo
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: