Từ Vựng:
Promotional: (adj) thuộc về khuyến mãi
Coordinate: (v) phối hợp
Budget: (n) ngân sách
Campaign: (n) chiến dịch
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Promotional: (adj) thuộc về khuyến mãi
Coordinate: (v) phối hợp
Budget: (n) ngân sách
Campaign: (n) chiến dịch
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: