Từ Vựng:
Rebate: (n) khoản giảm giá hoàn lại
Supplier: (n) nhà cung cấp
Terms: (n) điều khoản
Growth: (n) sự tăng trưởng
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rebate: (n) khoản giảm giá hoàn lại
Supplier: (n) nhà cung cấp
Terms: (n) điều khoản
Growth: (n) sự tăng trưởng
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: