Từ Vựng:
Pipeline: (n) quy trình bán hàng
Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng
Stage: (n) giai đoạn
Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý
Qualify: (v) đánh giá năng lực, xác định đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) quy trình bán hàng
Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng
Stage: (n) giai đoạn
Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý
Qualify: (v) đánh giá năng lực, xác định đủ điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này: