Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng dẫn về hiệu suất danh mục cơ hội bán hàng – Easy Level

Pipeline
(n) quy trình bán hàng
Deal
(n) giao dịch; (v) thương lượng
Stage
(n) giai đoạn
Follow up
(v) theo dõi, tiếp tục xử lý
Qualify
(v) đánh giá năng lực, xác định đủ điều kiện

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pipeline
Deal
Stage
Follow up
Qualify
(n) giao dịch; (v) thương lượng
(n) giai đoạn
(n) quy trình bán hàng
(v) đánh giá năng lực, xác định đủ điều kiện
(v) theo dõi, tiếp tục xử lý

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pipeline” mean?
4. What does “Deal” mean?
5. What does “Stage” mean?
6. What does “Follow up” mean?
7. What does “Qualify” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: