Từ Vựng:
Pollution: (n) ô nhiễm
Occupational: (adj) thuộc về nghề nghiệp
Monitoring: (n) sự giám sát
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pollution: (n) ô nhiễm
Occupational: (adj) thuộc về nghề nghiệp
Monitoring: (n) sự giám sát
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: