Từ Vựng:
Cohort: (n) nhóm khách hàng; nhóm đối tượng
Attainment: (n) sự đạt được, thành tựu
Trajectory: (n) quỹ đạo, hướng phát triển
Steady: (adj) ổn định, đều đặn
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cohort: (n) nhóm khách hàng; nhóm đối tượng
Attainment: (n) sự đạt được, thành tựu
Trajectory: (n) quỹ đạo, hướng phát triển
Steady: (adj) ổn định, đều đặn
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến
Luyện tập thêm về bài học này: