Từ Vựng:
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý
Approval: (n) sự phê duyệt
Payment: (n) khoản thanh toán
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý
Approval: (n) sự phê duyệt
Payment: (n) khoản thanh toán
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: