Từ Vựng:
Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn
Customer: (n) khách hàng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Prepare: (v) chuẩn bị
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn
Customer: (n) khách hàng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Prepare: (v) chuẩn bị
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Luyện tập thêm về bài học này: