Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm các cơ hội bán thêm – Easy Level

Upsell
(v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn
Customer
(n) khách hàng
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Prepare
(v) chuẩn bị
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upsell
Customer
Support
Prepare
Upgrade
(v) chuẩn bị
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) khách hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upsell” mean?
4. What does “Customer” mean?
5. What does “Support” mean?
6. What does “Prepare” mean?
7. What does “Upgrade” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: