Từ Vựng:
Kickback: (n) tiền hoa hồng bất hợp pháp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Integrity: (n) tính chính trực
Refuse: (v) từ chối
Reputation: (n) danh tiếng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Kickback: (n) tiền hoa hồng bất hợp pháp
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Integrity: (n) tính chính trực
Refuse: (v) từ chối
Reputation: (n) danh tiếng
Luyện tập thêm về bài học này: