Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự khác biệt
Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán
Cancellation: (n) sự hủy bỏ
Recorded: (adj) đã được ghi nhận
Model: (n) mẫu, kiểu; (v) mô phỏng, làm mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự khác biệt
Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán
Cancellation: (n) sự hủy bỏ
Recorded: (adj) đã được ghi nhận
Model: (n) mẫu, kiểu; (v) mô phỏng, làm mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: