Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát tỷ lệ chuyển đổi của phễu bán hàng hàng tháng – Advanced Level

Conversion
(n) sự chuyển đổi
Prospect
(n) khách hàng tiềm năng
Qualified
(adj) đủ điều kiện
Funnel
(n) kênh bán hàng
Improvement
(n) sự cải tiến

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Conversion
Prospect
Qualified
Funnel
Improvement
(n) sự chuyển đổi
(adj) đủ điều kiện
(n) khách hàng tiềm năng
(n) sự cải tiến
(n) kênh bán hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Conversion” mean?
4. What does “Prospect” mean?
5. What does “Qualified” mean?
6. What does “Funnel” mean?
7. What does “Improvement” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: