Từ Vựng:
Sponsorship: (n) sự tài trợ
Programme: (n) chương trình
Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành
Client: (n) khách hàng
Relationship: (n) mối quan hệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sponsorship: (n) sự tài trợ
Programme: (n) chương trình
Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành
Client: (n) khách hàng
Relationship: (n) mối quan hệ
Luyện tập thêm về bài học này: