1. Sponsorship
2. Programme
3. Executive
4. Client
5. Relationship
(n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành
(n) mối quan hệ
(n) sự tài trợ
(n) khách hàng
(n) chương trình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.