Từ Vựng:
Deal: (n) thỏa thuận; (v) giao dịch
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Mistake: (n) sai lầm
Communication: (n) sự giao tiếp
Positive: (adj) tích cực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deal: (n) thỏa thuận; (v) giao dịch
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Mistake: (n) sai lầm
Communication: (n) sự giao tiếp
Positive: (adj) tích cực
Luyện tập thêm về bài học này: