Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về kiểm tra SEO quốc tế – Easy Level

Geotargeting
(n) nhắm mục tiêu theo địa lý
Language targeting
(n) nhắm mục tiêu theo ngôn ngữ
Hreflang
(n) thẻ hreflang (thẻ HTML dùng để chỉ định ngôn ngữ và vùng địa lý cho trang web)
Audit
(n) kiểm tra, đánh giá; (v) kiểm tra, đánh giá
Rankings
(n) thứ hạng (trên công cụ tìm kiếm)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Geotargeting
Language targeting
Hreflang
Audit
Rankings
(n) thẻ hreflang (thẻ HTML dùng để chỉ định ngôn ngữ và vùng địa lý cho trang web)
(n) nhắm mục tiêu theo địa lý
(n) kiểm tra, đánh giá; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) thứ hạng (trên công cụ tìm kiếm)
(n) nhắm mục tiêu theo ngôn ngữ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Geotargeting” mean?
4. What does “Language targeting” mean?
5. What does “Hreflang” mean?
6. What does “Audit” mean?
7. What does “Rankings” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: