Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kết quả tại hội nghị bảo vệ trẻ em – Easy Level

Advocate
(v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ
Welfare
(n) phúc lợi, sự chăm sóc xã hội
Support
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
Training
(n) sự đào tạo, huấn luyện
Protect
(v) bảo vệ, che chở

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Advocate
Welfare
Support
Training
Protect
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ
(v) bảo vệ, che chở
(v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ
(n) phúc lợi, sự chăm sóc xã hội
(n) sự đào tạo, huấn luyện

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Advocate” mean?
4. What does “Welfare” mean?
5. What does “Support” mean?
6. What does “Training” mean?
7. What does “Protect” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: