Từ Vựng:
Memory leak: (n) rò rỉ bộ nhớ
Crash: (v) sập hệ thống; (n) sự sập hệ thống
Performance: (n) hiệu suất
Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Memory leak: (n) rò rỉ bộ nhớ
Crash: (v) sập hệ thống; (n) sự sập hệ thống
Performance: (n) hiệu suất
Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi
Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành
Luyện tập thêm về bài học này: