Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Incident: (n) sự cố
Agency: (n) cơ quan
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Agenda: (n) chương trình làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Incident: (n) sự cố
Agency: (n) cơ quan
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Agenda: (n) chương trình làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: