Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý sang chấn tâm lý thứ cấp ở nơi làm việc – Advanced Level

Secondary trauma
(n) chấn thương thứ phát
Counseling
(n) tư vấn
Peer
(n) người cùng nhóm, đồng nghiệp
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Manage
(v) quản lý, điều hành

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Secondary trauma
Counseling
Peer
Support
Manage
(n) chấn thương thứ phát
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(n) tư vấn
(v) quản lý, điều hành
(n) người cùng nhóm, đồng nghiệp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Secondary trauma” mean?
4. What does “Counseling” mean?
5. What does “Peer” mean?
6. What does “Support” mean?
7. What does “Manage” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: