Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày dòng thời gian công tác xã hội – Advanced Level

Chronology
(n) niên đại học; trình tự thời gian
Referral
(n) sự giới thiệu (khách hàng, bệnh nhân)
Cooperate
(v) hợp tác
Monitoring
(n) sự giám sát
Resistance
(n) sự chống đối; sự kháng cự

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Chronology
Referral
Cooperate
Monitoring
Resistance
(v) hợp tác
(n) sự giới thiệu (khách hàng, bệnh nhân)
(n) sự giám sát
(n) sự chống đối; sự kháng cự
(n) niên đại học; trình tự thời gian

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Chronology” mean?
4. What does “Referral” mean?
5. What does “Cooperate” mean?
6. What does “Monitoring” mean?
7. What does “Resistance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: