Từ Vựng:
Uptime: (n) thời gian hoạt động
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Penalties: (n) hình phạt, phạt vi phạm
Credits: (n) tín chỉ, điểm công nhận
Clause: (n) điều khoản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uptime: (n) thời gian hoạt động
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Penalties: (n) hình phạt, phạt vi phạm
Credits: (n) tín chỉ, điểm công nhận
Clause: (n) điều khoản
Luyện tập thêm về bài học này: