Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Maintenance: (n) bảo trì
Investment: (n) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Maintenance: (n) bảo trì
Investment: (n) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: