Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Customer: (n) khách hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Customer: (n) khách hàng
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: