Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy tắc ứng xử nhà cung cấp và chương trình kiểm tra – Easy Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Supplier
(n) nhà cung cấp
Conduct
(v) tiến hành, thực hiện; (n) cách thức quản lý
Ethical
(adj) có đạo đức
Transparency
(n) sự minh bạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Supplier
Conduct
Ethical
Transparency
(n) nhà cung cấp
(adj) có đạo đức
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(v) tiến hành, thực hiện; (n) cách thức quản lý
(n) sự minh bạch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Supplier” mean?
5. What does “Conduct” mean?
6. What does “Ethical” mean?
7. What does “Transparency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: