Từ Vựng:
Allowance: (n) khoản trợ cấp
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Plastic: (n) thẻ nhựa (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ)
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Allowance: (n) khoản trợ cấp
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Plastic: (n) thẻ nhựa (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ)
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Luyện tập thêm về bài học này: