1. Mileage
2. Allowance
3. Approved
4. Company car
5. Business journey
(n) số dặm đã đi công tác
(adj) được phê duyệt
(n) khoản trợ cấp
(n) xe công ty
(n) chuyến công tác
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.