1. Simplify
2. Jargon
3. Executive
4. Summary
5. Label
(n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt
(n) nhãn; (v) ghi nhãn
(n) nhà quản lý; (adj) thuộc điều hành
(n) biệt ngữ chuyên ngành
(v) đơn giản hóa
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.