Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Thời Gian Chờ Cho Việc Giới Thiệu Sợi Mới – Medium Level

Lead time
(n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng)
Fibre
(n) sợi
Supplier
(n) nhà cung cấp
Quality checks
(n) kiểm tra chất lượng
Stock
(n) hàng tồn kho; (v) lưu kho

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Lead time
Fibre
Supplier
Quality checks
Stock
(n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng)
(n) nhà cung cấp
(n) sợi
(n) kiểm tra chất lượng
(n) hàng tồn kho; (v) lưu kho

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Lead time” mean?
4. What does “Fibre” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Quality checks” mean?
7. What does “Stock” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: