Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Vấn Đề Xù Lông Sợi – Medium Level

Pilling
(n) hiện tượng vón cục sợi vải
Fabric
(n) vải
Shaver
(n) máy cạo lông vải
Detergent
(n) chất tẩy rửa
Tangle
(v) làm rối; (n) sự rối sợi vải

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pilling
Fabric
Shaver
Detergent
Tangle
(n) hiện tượng vón cục sợi vải
(n) chất tẩy rửa
(v) làm rối; (n) sự rối sợi vải
(n) vải
(n) máy cạo lông vải

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pilling” mean?
4. What does “Fabric” mean?
5. What does “Shaver” mean?
6. What does “Detergent” mean?
7. What does “Tangle” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: