Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu
Stability: (n) sự ổn định
Fail: (v) hỏng, không đạt yêu cầu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Process: (n) quy trình; (v) xử lý, chế biến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu
Stability: (n) sự ổn định
Fail: (v) hỏng, không đạt yêu cầu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Process: (n) quy trình; (v) xử lý, chế biến
Luyện tập thêm về bài học này: