Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Inconsistency: (n) sự không nhất quán
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Training: (n) đào tạo
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Inconsistency: (n) sự không nhất quán
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Training: (n) đào tạo
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: