Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Thread count: (n) số lượng sợi trên đơn vị diện tích vải
Shrinkage: (n) sự co rút (vải)
Durable: (adj) bền, bền bỉ
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật, thông số kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Thread count: (n) số lượng sợi trên đơn vị diện tích vải
Shrinkage: (n) sự co rút (vải)
Durable: (adj) bền, bền bỉ
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật, thông số kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: