Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thông Số Kỹ Thuật Vải Dệt Mới – Easy Level

Fabric
(n) vải, chất liệu vải
Thread count
(n) số lượng sợi trên đơn vị diện tích vải
Shrinkage
(n) sự co rút (vải)
Durable
(adj) bền, bền bỉ
Specification
(n) đặc điểm kỹ thuật, thông số kỹ thuật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fabric
Thread count
Shrinkage
Durable
Specification
(n) số lượng sợi trên đơn vị diện tích vải
(adj) bền, bền bỉ
(n) vải, chất liệu vải
(n) sự co rút (vải)
(n) đặc điểm kỹ thuật, thông số kỹ thuật

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fabric” mean?
4. What does “Thread count” mean?
5. What does “Shrinkage” mean?
6. What does “Durable” mean?
7. What does “Specification” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: