Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Chất Lượng Cho Nhà Cung Cấp Vải Mới – Easy Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Supplier
(n) nhà cung cấp
Fabric
(n) vải, chất liệu vải
Defect
(n) khuyết điểm, lỗi
Certificate
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Supplier
Fabric
Defect
Certificate
(n) nhà cung cấp
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
(n) vải, chất liệu vải
(n) khuyết điểm, lỗi
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Supplier” mean?
5. What does “Fabric” mean?
6. What does “Defect” mean?
7. What does “Certificate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: