1. Audit
2. Supplier
3. Fabric
4. Defect
5. Certificate
(n) vải, chất liệu vải
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) khuyết điểm, lỗi
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
(n) nhà cung cấp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.