Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Supplier: (n) nhà cung cấp
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Defect: (n) khuyết điểm, lỗi
Certificate: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Supplier: (n) nhà cung cấp
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Defect: (n) khuyết điểm, lỗi
Certificate: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
Luyện tập thêm về bài học này: