Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Hostel: (n) nhà trọ
Itinerary: (n) hành trình
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị, bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Hostel: (n) nhà trọ
Itinerary: (n) hành trình
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị, bán hàng
Luyện tập thêm về bài học này: