Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Operator: (n) người điều hành, nhà điều hành
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Compensation: (n) sự bồi thường
Inconvenience: (n) sự bất tiện, sự phiền toái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Operator: (n) người điều hành, nhà điều hành
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Compensation: (n) sự bồi thường
Inconvenience: (n) sự bất tiện, sự phiền toái
Luyện tập thêm về bài học này: