Từ Vựng:
Congested: (adj) đông đúc, tắc nghẽn
Emissions: (n) khí thải
Pollution: (n) ô nhiễm
Sensors: (n) cảm biến
Green spaces: (n) không gian xanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Congested: (adj) đông đúc, tắc nghẽn
Emissions: (n) khí thải
Pollution: (n) ô nhiễm
Sensors: (n) cảm biến
Green spaces: (n) không gian xanh
Luyện tập thêm về bài học này: