Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Trình Bày Hạ Tầng Trạm Sạc Xe Điện – Advanced Level

🎧 Trình Bày Hạ Tầng Trạm Sạc Xe Điện
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Charger: (n) bộ sạc

Grid: (n) lưới điện; (n) hệ thống mạng lưới

Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra

Contactless: (adj) không tiếp xúc

Emergency: (n) tình huống khẩn cấp; (adj) khẩn cấp


Luyện tập thêm về bài học này: