Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Hạ Tầng Trạm Sạc Xe Điện – Advanced Level

Charger
(n) bộ sạc
Grid
(n) lưới điện; (n) hệ thống mạng lưới
Inspection
(n) sự kiểm tra, thanh tra
Contactless
(adj) không tiếp xúc
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp; (adj) khẩn cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Charger
Grid
Inspection
Contactless
Emergency
(adj) không tiếp xúc
(n) bộ sạc
(n) tình huống khẩn cấp; (adj) khẩn cấp
(n) lưới điện; (n) hệ thống mạng lưới
(n) sự kiểm tra, thanh tra

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Charger” mean?
4. What does “Grid” mean?
5. What does “Inspection” mean?
6. What does “Contactless” mean?
7. What does “Emergency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: