Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Giọng Điệu Và Sự Rõ Ràng Của Thông Báo Lỗi – Easy Level

Harsh
(adj) khắc nghiệt, khó chịu
Confuse
(v) làm bối rối, gây nhầm lẫn
Friendly
(adj) thân thiện, dễ sử dụng
Technical
(adj) thuộc kỹ thuật
Guide
(v) hướng dẫn; (n) hướng dẫn viên, tài liệu hướng dẫn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Harsh
Confuse
Friendly
Technical
Guide
(v) làm bối rối, gây nhầm lẫn
(v) hướng dẫn; (n) hướng dẫn viên, tài liệu hướng dẫn
(adj) khắc nghiệt, khó chịu
(adj) thuộc kỹ thuật
(adj) thân thiện, dễ sử dụng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Harsh” mean?
4. What does “Confuse” mean?
5. What does “Friendly” mean?
6. What does “Technical” mean?
7. What does “Guide” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: