Từ Vựng:
Planogram: (n) sơ đồ bố trí sản phẩm trên kệ
Brand blocking: (n) việc sắp xếp các sản phẩm cùng thương hiệu cạnh nhau trên kệ
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Visibility: (n) khả năng hiển thị, mức độ nhận diện
Shelf space: (n) không gian trên kệ hàng
Luyện tập thêm về bài học này: