Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Consistency: (n) sự nhất quán
Palette: (n) bảng màu
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brand: (n) thương hiệu
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Consistency: (n) sự nhất quán
Palette: (n) bảng màu
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: